Linh kiện
Nòng và lựa chọn vật liệu
Nòng là một phần của cụm hóa dẻo phối hợp. Lòng nòng, lớp lót, cửa mở và các đầu nối cần được xem cùng trục vít và bản vẽ máy.

Phân biệt thân và bề mặt làm việc
Mô tả riêng thân nòng, lớp lót và xử lý bề mặt. Dữ liệu ban đầu có 38CrMoALA và thân 42CrMo với lớp lót hợp kim; đây là đầu vào trao đổi, không phải thông số hoàn chỉnh áp dụng cho mọi chi tiết.
Xác định vị trí làm việc
Đối chiếu cửa cấp liệu, vùng gia nhiệt, lỗ thoát khí và đầu nối với bản vẽ thực tế. Chỉ rõ giao tiếp hoặc vị trí mòn đang đánh giá, không dựa riêng vào hình minh họa danh mục.
Đảm bảo truy xuất phép đo
Số đo cần có vị trí, đơn vị, ngày đo và phiên bản bản vẽ. Thống nhất cách đo lòng nòng, các đặc tính lắp ghép và hồ sơ cần có trước khi so sánh chi tiết thay thế.
| Nội dung đánh giá | Hồ sơ dự án | Lý do cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Hình học | Bản vẽ, phiên bản, đơn vị và bề mặt đối tiếp | Mã linh kiện không xác định mọi giao tiếp. |
| Vật liệu và kết cấu | Mác thân, bề mặt hoặc lớp lót, quy trình xử lý | Cần mô tả riêng thân và bề mặt làm việc. |
| Điều kiện vận hành | Nhựa, phối liệu, chất độn và thay đổi quan sát được | So sánh vật liệu cần gắn với ứng dụng. |
| Nghiệm thu | Vị trí đo, phương pháp và tiêu chí thống nhất | So sánh chi tiết phải cùng cơ sở. |
Tài liệu dự án
Sắp xếp thông tin.
Chuẩn bị bước tiếp theo.
Tập hợp thông tin máy, nguyên liệu, bản vẽ và câu hỏi còn mở trước khi trao đổi kỹ thuật.